Từ vựng tiếng Anh về các loại hình thư giãn – giải trí

cumtuvegiaitri


+ Go to the movies /gou tu ðə ‘mu:viz/ : đi xem phim
+ Listen to music /’lisn tu ‘mju:zik/ : nghe nhạc
+ Read /ri:d/ : đọc
+ Write /rait/ : viết
+ Fishing /’fiʃiɳ/ : câu cá
+ Picnic /’piknik/ : dã ngoại
+ Go out with friends /gou aut wɪð frendz/ : ra ngoài với bạn bè
+ Study something /’stʌdi ‘sʌmθiɳ/ : học môn gì đó
+ Art and crafts /ɑ:t ənd krɑ:ft/ : nghệ thuật và thủ công
+ Exercise /’eksəsaiz/ : tập thể dục
+ play a sport /plei ə spɔ:t/ : chơi thể thao
+ Surf the internet /sə:f ði ˈɪntənɛt/ : lướt web
+ Play video games /plei ‘vidiou geim/ : chơi game
+ Play a musical instrument /plei ə ‘mju:zikəl ‘instrumənt/ : chơi nhạc cụ
+ Go to the park /gou tu ðə pɑ:k/ : đi công viên
+ Go to cultural locations and events /gou tu ‘kʌltʃərəl lou’keiʃns ənd i’vents/ : đi tới khu văn hóa và sự kiện
+ shopping /’ʃɔpiɳ/ : mua sắm
+ Cook /kuk/ : nấu nướng
+ Gardening /’gɑ:dniɳ/ : làm vườn
+ Watch TV /wɔtʃ tiːˈviː/ : xem tivi
+ Spend time with family /spend taim wɪð ‘fæmili/ : dành thời gian cho gia đình

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Để lại bình luận

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *