30 từ vựng thông dụng miêu tả đôi mắt

Nói về đôi mắt, chúng ta có rất nhiều từ vựng để miêu tả. Cùng tìm hiểu trong bài học dưới đây nhé!

 Big eyes – /bɪɡ. aɪs/: mắt to

 Blue eyes – /bluː aɪs/: mắt xanh

 Bloodshot eyes – /ˈblʌd.ʃɑːt.aɪs/: mắt đỏ ngầu

 Brown eyes – /braʊn. aɪs/: mắt nâu

 Bug-eyed – /ˈbʌɡ.aɪd/: mắt lồi

 Clear- eyed – /klɪr.aɪd/: mắt khỏe mạnh, tinh tường

 Close-set eyes – /ˌkloʊsˈset.aɪ:s/: mắt gần nhau

 Cross-eyed – /ˌkrɑːsˈaɪd/: mắt lác

 Curved eyelashes – /kɝːvd.ˈaɪ.læʃ/: lông mi cong

 Dark eyebrows – /dɑːrk.ˈaɪ.braʊ/: lông mày đen

 Dark eyes – /dɑːrk.aɪs/: mắt đen

 Dewy-eyed – /duː.iˈaɪd/: mắt ngấn lệ

 Droopy eyes – /druːp/: mắt rũ xuống

 Grey eyes – / hazed eyes/: mắt màu hạt dẻ

 Beady-eyed – /ˈbiː.di/: mắt tròn và sáng

 Almond eyes – /ˈɑːl.mənd.aɪs/: mắt hạnh nhân

 Liquid eyed – /ˈlɪk.wɪd.aɪd/: mắt long lanh, sáng

 Long eyelashes – /lɑːŋ.ˈaɪ.læʃ/: lông mi dài

 Single eyelids: mắt một mí

 Piggy eyes – /ˈpɪɡ.i.aɪs/: mắt ti hí

 Piercing eyes – /ˈpɪr.sɪŋ.aɪs/: mắt sắc sảo

 Puffy eyes – /ˈpʌf.i.aɪs/: mắt sưng húp

 Pop- eyed – /ˈpɑːp.aɪd/: mắt tròn xoe (ngạc nhiên)

 Round eyes – /ˌraʊndˈaɪd/: mắt tròn

 Small/ tiny/ narrow eyes: mắt nhỏ

 Squint-eyed – /ˈskwint aɪd/: mắt lé

 Starry-eyed – /ˌstɑː.riˈaɪd/: mắt sáng như sao

 Shifty eyes – /ˈʃɪf.ti.aɪ:s/: mắt gian xảo

 Sunken eyes – /ˈsʌŋ.kən.aɪs/: mắt trũng, mắt sâu

 Twinkle eyes – /ˈtwɪŋ.kəl.aɪs/: mắt long lanh

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Để lại bình luận

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *