Từ điển tiếng anh xây dựng với cấu trúc hạ tầng xử lý nước thải tại đô thị

Như các bạn đã biết, việc học tiếng anh chuyên ngành không phải là một điều dễ dàng với khối lượng từ vựng vô cùng lớn. Chính vi lý do này mà aroma luôn luôn cho ra mắt những bài viết về từ điểu tiếng anh chuyên ngành với tất cả các chuyên ngành phổ biến nhất mà các bạn có thể tìm thấy trên các kênh vệ tinh của chúng tôi.

tu dien tieng anh xay dung trong cau truc ha tang xu ly nuoc thai 2

Hôm nay, chúng tôi tiếp tục phổ biên về phần tiếp theo của cuốn từ điển tiếng anh chuyên ngành xây dựng tới tuần thể các kỹ sư, kiến trúc sư cũng như các nhân viên làm việc trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng. Mời đọc giả theo dõi.

Từ điển tiếng anh chuyên ngành xây dựng với cấu trúc ạ tầng xử lý nước thải tại đô thị

– Preliminary treatment [pri’liminəri ‘tri:tmənt] : Xử lý sơ bộ

– Protective coarse bar screen [prə’tektiv kɔ:s ba: scri:n] : Song chắn rác

– Comminution [,kɔmi’nju:∫n] : Thiết bị nghiền nhỏ

– Grit settling [grit ‘setliη] : Lắng cặn

– Primary settling [‘praiməri ‘setliη] : Lắng cặn cấp 1

– Aeration [eə’rei∫n] : Sục khí

– Air compressors [eə kəm’praiz] : Máy nén không khí

– Final settling tanks [‘fainl ‘setliη ta:nkz] : Bể lắng cuối

– Activated sludge return [‘æktiveitid ‘slʌdʒ ri’tə:n ] : Hồi lưu bùn hoạt tính

– Activated sludge waste [‘æktiveitid ‘slʌdʒ weist] : Bùn hoạt tính thải

– Chlorination [,klɔ:ri’nei∫n] : Clo

– Effluent to lake [‘efluənt tu leik] : Dẫn nước đã xử lý ra hồ

– Raw sludge [rɔ: ‘slʌdʒ] : Bùn thô

– Primary digestion [praiməri di’dʒest∫n] : Phân hủy cấp 1

– To sludge disposal [to ‘slʌdʒ dis’pouzəl] : Tiêu hủy bùn

– Two stage digestion [tu steidʒ di’dʒest∫n]  : 2 giai đoạn phân hủy

– Secondary digestion [‘sekəndri di’dʒest∫n] : Phân hủy cấp 2

– Sludge filter pressing and drying [‘slʌdʒ ‘filtə ‘presiη ænd ‘draiη] : Lọc ép và làm khô bùn

– Sludge disposal [ ‘slʌdʒ dis’pouzəl] : Tiêu hủy bùn

– Gas line to boiler [gæs lain tu ‘bɔilə] : Đường dẫn khí tới nồi đun

– Sludge gas [ ‘slʌdʒ gæs]  : Khí bùn

– Supernatant liquor [,su:pə’neitənt ‘likə ] : Lớp chất lỏng bề mặt

– Sludge [ ‘slʌdʒ ]  : Bùn

– Supernatant liquor return [,su:pə’neitənt ‘likə ri’tə:n] : Hồi lưu chất lỏng bề mặt

– Slag and basalt [slæg ænd ‘bæsɔ:lt] : Xỉ và đá bazan

– Melting [‘meltiη] : Nấu chảy

– Fiberizing and injection of binders [‘faibəraiziη ænd in’dʒek∫n əv ‘baində ] : Kéo sợi và phun chất kết dính

– Reception [ri’sep∫n] : Nơi thu nhận

Chúc các kiến trúc sư và các kỹ thuật viên xây dựng chinh phục được đỉnh cao tiếng anh mà mình hằng khát khao với bộ từ điển tiếng anh xây dựng với cấu trúc hạ tầng xử lý nước thải tại đô thị

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Để lại bình luận

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *